GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM ĐÀN HỒI MÔ TRONG CHẨN ĐOÁN UNG THƯ VÚ GIAI ĐOẠN T1

Cù Thị Diệu Linh1, , Nguyễn Bích Diệp2, Lưu Hồng Nhung3, Vũ Đăng Lưu2, Lại Thu Hương3, Nguyễn Thị Thu Hằng3, Nguyễn Thanh Thuỷ3, Nguyễn Thị Tố Ngân3, Nguyễn Thị Thu Thảo3, Nguyễn Thị Khơi3, Nguyễn Thị Huyền3, Phạm Thị Phương3, Trần Thị Đỗ Quyên3, Nguyễn Thị Thu Hà3, Nguyễn Thị Quỳnh Trâm3, Nguyễn Khôi Việt3
1 Hanoi Medical University
2 Trường Đại học Y Hà Nội
3 Viện Chẩn đoán và Can thiệp Điện quang, Bệnh viện Bạch Mai

Nội dung chính của bài viết

Tóm tắt

Nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả việc phối hợp siêu âm đàn hồi mô nén (SE) và siêu âm đàn hồi sóng biến dạng (SWE) với siêu âm B-mode trong phân biệt tổn thương vú lành tính và ác tính có đường kính nhỏ hơn 20mm. Phân tích 84 bệnh nhân, với 95 tổn thương u vú có kích thước ≤ 20mm, được phân loại từ BI-RADS 3 trở lên trên siêu âm B-mode, SWE và SE. Kết quả cho thấy các chỉ số so sánh đường kính, chỉ số đàn hồi mô mỡ với tổn thương (FTL ratio), và giá trị độ cứng trung bình (Emean) đều cao hơn nhóm ác tính (p < 0.001). Ngưỡng 1,01 của chỉ số so sánh đường kính cho độ nhạy 93,9% và độ đặc hiệu 83,9%; ngưỡng 3,24 của FTL ratio cho độ nhạy 97,0% và độ đặc hiệu 71,0%; Emean 60 kPa cho độ nhạy 78,8% và độ đặc hiệu 91,9%. Phối hợp siêu âm đàn hồi mô giúp tăng độ đặc hiệu và độ chính xác trong phân biệt tổn thương vú, tuy nhiên làm giảm độ nhạy của chẩn đoán, đặc biệt là các tổn thương có đường kính ≤ 10mm, do đó không nên hạ BI-RADS chỉ dựa vào một ngưỡng đàn hồi đơn lẻ.

Chi tiết bài viết

Tài liệu tham khảo

1. Filho AM, Laversanne M, Ferlay J, et al. The globocan 2022 cancer estimates: Data sources, methods, and a
snapshot of the cancer burden worldwide. International journal of cancer. 2025;156(7):1336-1346. doi:10.1002/
ijc.35278
2. Mariapun S, Li J, Yip CH, Taib NAM, Teo S-H. Ethnic differences in mammographic densities: An asian crosssectional
study. PloS one. 2015;10(2):e0117568. doi:10.1371/journal.pone.0117568
3. Wang Y, Tang L, Chen P, Chen M. The role of a deep learning-based computer-aided diagnosis system and
elastography in reducing unnecessary breast lesion biopsies. Clinical Breast Cancer. 2023;23(3):e112-e121. doi:
10.1016/j.clbc.2022.12.016
4. Song EJ, Sohn Y-M, Seo M. Diagnostic performances of shear-wave elastography and b-mode ultrasound to
differentiate benign and malignant breast lesions: The emphasis on the cutoff value of qualitative and quantitative
parameters. Clinical Imaging. 2018;50:302-307. doi:10.1016/j.clinimag.2018.05.007
5. Barr RG, Nakashima K, Amy D, et al. Wfumb guidelines and recommendations for clinical use of ultrasound
elastography: Part 2: Breast. Ultrasound in medicine & biology. 2015;41(5):1148-1160.
6. Kim SJ, Ko KH, Jung HK, Kim H. Shear wave elastography: Is it a valuable additive method to conventional
ultrasound for the diagnosis of small (≤ 2 cm) breast cancer? Medicine. 2015;94(42):e1540.
7. Mutala TM, Ndaiga P, Aywak A. Comparison of qualitative and semiquantitative strain elastography in breast
lesions for diagnostic accuracy. Cancer Imaging. 2016;16(1):12.
8. Choi HY, Seo M, Sohn Y-M, et al. Shear wave elastography for the diagnosis of small (≤ 2 cm) breast lesions:
Added value and factors associated with false results. The British Journal of Radiology. 2019;92(1097):20180341.
doi:10.1259/bjr.20180341
9. Saleem DS, Al-Najjar SA. Role of strain ratio elastography in suspected malignant breast mass and correlation
with histopathology subtypes. Journal of Pioneering Medical Sciences. 2026;15:114–120.
10. Chang JM, Won J-K, Lee K-B, Park IA, Yi A, Moon WK. Comparison of shear-wave and strain ultrasound
elastography in the differentiation of benign and malignant breast lesions. AJR American Journal of Roentgenology.
2013;201(2):W347–W356. doi:10.2214/AJR.12.10416.
11. Youk JH, Gweon HM, Son EJ. Shear-wave elastography in breast ultrasonography: The state of the art.
Ultrasonography. 2017;36(4):300-309.